拼
辊筒
HSK1n 0 · Lv.1
gǔntǒng
con lăn; cuộn ống; trục cuốn
roller
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于工业中,通常指一种圆柱形的设备,用于卷起或放出材料。
等级
义项 ①n≈HSK1
con lăn; cuộn ống; trục cuốn
用于工业中,通常指一种圆柱形的设备,用于卷起或放出材料。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分