拼
输液
HSK7-9v 0 · Lv.1
shūyè
truyền dịch; tiếp nước biển; truyền nước biển
漢越 thâu dịch
例句
Câu ví dụ免费例句
我发烧了,医生让我打吊瓶。
Wǒ fāshāo le, yīshēng ràng wǒ dǎ diàopíng.
≈HSK4
Tôi bị sốt, bác sĩ bảo tôi truyền dịch.
I have a fever, and the doctor told me to get an IV drip.
感冒严重时需要输液。
Gǎnmào yánzhòng shí xūyào shūyè.
≈HSK5
Khi cảm cúm nặng, cần phải truyền dịch.
When a cold is severe, you need to get an IV drip.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分