WinHSK

辕门

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuánmén

viên môn; nha môn; cửa viên

gate of a military camp; outer gate of a government office

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.