拼
辛丑
HSK5n 0 · Lv.1
xīnchǒu
辛丑條約 | 辛丑条约, Nghị định thư của Bắc Kinh năm 1901 chấm dứt sự can thiệp của 8 quốc gia sau cuộc nổi dậy của Boxer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cf 辛丑條約|辛丑条约, Protocol of Beijing of 1901 ending the 8-nation intervention after the Boxer uprising
- thirty-eighth year H2 of the 60 year cycle, e.g. 1961 or 2021
等级
义项 ①n≈HSK5
辛丑條約 | 辛丑条约, Nghị định thư của Bắc Kinh năm 1901 chấm dứt sự can thiệp của 8 quốc gia sau cuộc nổi dậy của Boxer
cf 辛丑條約|辛丑条约, Protocol of Beijing of 1901 ending the 8-nation intervention after the Boxer uprising
义项 ②n≈HSK5
H2 năm thứ ba mươi tám của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1961 hoặc 2021
thirty-eighth year H2 of the 60 year cycle, e.g. 1961 or 2021
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分