拼
辛辣
HSK4adj 0 · Lv.1
xīnlà
cay; cay nồng
pungent; bitter; incisive 辛辣 的讽刺 bitter irony/satire; biting/piercing/scathing/withering sarcasm
漢越 tân lạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (味道、气味)辣
- 比喻说话或文章尖锐深刻,刺激性强
等级
义项 ①adj≈HSK4
cay; cay nồng
(味道、气味)辣
免费例句
他不能吃辛辣的食物。
Tā bùnéng chī xīnlà de shíwù.
≈HSK6
Anh ấy không thể ăn đồ cay.
He can't eat spicy food.
这个菜的味道很辛辣。
Zhège cài de wèidào hěn xīnlà.
≈HSK6
Món này có vị rất cay.
This dish tastes very spicy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
chua cay; chua chát; sắc bén; chanh chua (lời nói hoặc giọng văn)
比喻说话或文章尖锐深刻,刺激性强
免费例句
他用辛辣的语言批评对手。
Tā yòng xīnlà de yǔyán pīpíng duìshǒu.
≈HSK6
Anh ấy dùng lời lẽ cay nghiệt để chỉ trích đối thủ.
He criticized his opponent with harsh words.
她用辛辣的语气讽刺别人。
Tā yòng xīnlà de yǔqì fěngcì biérén.
≈HSK6
Cô ấy dùng giọng điệu chua cay để chế nhạo người khác.
She sarcastically mocked others with a biting tone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分