拼
辛运
HSK4n 0 · Lv.1
xīnyùn
may mắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一个人、事情在不确定情况下获得好的结果或顺利通过困难的情况。
等级
义项 ①n≈HSK4
may mắn
指一个人、事情在不确定情况下获得好的结果或顺利通过困难的情况。
免费例句
我今天真是幸运啊!
Wǒ jīntiān zhēnshi xìngyùn a!
≈HSK3
Hôm nay tôi thật sự may mắn!
I am so lucky today!
遇到你是我的幸运。
Yùdào nǐ shì wǒ de xìngyùn.
≈HSK4
Gặp được bạn là sự may mắn của tôi.
Meeting you is my luck.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分