WinHSK

辛酸

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīnsuān

chua xót; cay chua; chua cay

caprylic acid; acrylic acid; octylic acid

漢越 tân toan

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan