WinHSK

辛酸

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīnsuān

chua xót; cay chua; chua cay

caprylic acid; acrylic acid; octylic acid

漢越 tân toan

例句

Câu ví dụ
免费例句

他心中充满了辛酸。

Tā xīnzhōng chōngmǎn le xīnsuān.

HSK5

Trong lòng anh ấy tràn đầy nỗi cay đắng.

His heart is filled with bitterness.

那段岁月充满了辛酸。

Nà duàn suìyuè chōngmǎn le xīnsuān.

HSK6

Thời gian đó đầy ắp những cay đắng.

That period was filled with bitterness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan