拼
辞去
HSK7-9v 0 · Lv.1
cíqù
từ chức
漢越 từ khứ
例句
Câu ví dụ免费例句
他决定辞去公司职务。
Tā juédìng cíqù gōngsī zhíwù.
≈HSK5
Anh ấy quyết định từ chức khỏi vị trí trong công ty.
He decided to resign from his position in the company.
他因健康问题辞去职务。
Tā yīn jiànkāng wèntí cíqù zhíwù.
≈HSK5
Anh ấy từ chức vì vấn đề sức khỏe.
He resigned from his position due to health issues.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分