WinHSK

辞呈

HSK7-9n
0 · Lv.1
cíchéng

đơn xin từ chức; đơn xin thôi việc

漢越 từ trình

例句

Câu ví dụ
免费例句

她向领导递交了自己的辞呈。

Tā xiàng lǐngdǎo dìjiāo le zìjǐ de cíchéng.

HSK6

Cô ấy đã đệ đơn từ chức tới lãnh đạo.

She submitted her resignation letter to the leader.

我递交了辞呈。

Wǒ dìjiāo le cíchéng.

HSK6

Tôi đã nộp đơn từ chức.

I submitted my resignation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan