WinHSK

辞藻

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǎo

từ ngữ trau chuốt; văn phong hoa mỹ; lời lẽ văn hoa

flowery language; rhetoric; ornate diction 辞藻 华丽 flowery/florid rhetoric 玩弄 辞藻 juggle with words 堆砌 辞藻 string together ornate phrases

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的辞藻非常华丽。

Tā de cízǎo fēicháng huálì.

HSK6

Ngôn từ của anh ấy rất hoa mỹ.

His diction is very ornate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan