拼
辟易
HSK7-9v 0 · Lv.1
pìyì
lui tránh; tị nạn
beat a retreat; back away in fear 辟易 道侧 withdraw to the side of the road
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 退避(多指受惊吓后控制不住而离开原地)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lui tránh; tị nạn
退避(多指受惊吓后控制不住而离开原地)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分