WinHSK

辟谣

HSK7-9v
0 · Lv.1
yáo

bác bỏ tin đồn; cải chính tin nhảm

deny/refute/spike a rumour; give the lie to a rumour

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

辟谣以正视听。

Pì yáo yǐ zhèng shìtīng.

HSK6

Loại bỏ tin đồn để mọi người có cái nhìn đúng đắn.

Refute rumors to clarify the truth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan