WinHSK

辣条

HSK4n
0 · Lv.1
tiáo

que cay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子们都喜欢吃辣条。

Háizi men dōu xǐhuān chī làtiáo.

HSK3

Bọn trẻ đều thích ăn que cay.

Children all like to eat spicy sticks.

我买了一包辣条。

Wǒ mǎi le yī bāo là tiáo.

HSK4

Tôi đã mua một gói que cay.

I bought a pack of spicy sticks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan