WinHSK

辨明

HSK7-9v
0 · Lv.1
biànmíng

phân biệt; phân rõ

make a clear distinction; clarify; distinguish; identify 辨明 是非 discriminate clearly between right and wrong; make a clear distinction between right and wrong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辨别判明
义项 vHSK7-9

phân biệt; phân rõ

辨别判明

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan