WinHSK

辨析

HSK7-9v
0 · Lv.1
biàn

phân biệt; phân tích; phân tích rõ

differentiate and analyse; discriminate 同义词 辨析 synonym discrimination

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过分析找出事物间的区别
义项 vHSK7-9

phân biệt; phân tích; phân tích rõ

通过分析找出事物间的区别

免费例句

我们要辨析这两个词。

Wǒmen yào biànxī zhè liǎng gè cí.

HSK6

Chúng ta cần phân biệt hai từ này.

We need to differentiate these two words.

辨析这些现象很重要。

Biànxī zhèxiē xiànxiàng hěn zhòngyào.

HSK6

Phân tích những hiện tượng này rất quan trọng.

It is important to analyze these phenomena.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan