拼
辨证
HSK7-9v 0 · Lv.1
biànzhènɡ
biện chứng; phân tích khảo chứng
distinguish symptoms of diseases [ 相关词条 ] 辨证论治 [名] [中医] treatment based on an overall analysis of the patient's condition 辨证施治
漢越 biện chứng
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分