WinHSK

辩论

HSK7-9v
0 · Lv.1
biànlùn

biện luận; tranh cãi; tranh luận

漢越 biện luận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某个问题双方或多方进行争论、辩驳,各抒己见以试图说服对方
义项 vHSK7-9

biện luận; tranh cãi; tranh luận

某个问题双方或多方进行争论、辩驳,各抒己见以试图说服对方

免费例句

他们激烈地辩论了计划。

Tāmen jīliè de biànlùn le jìhuà.

HSK5

Họ đã tranh cãi rất gay gắt về kế hoạch.

They had a heated debate about the plan.

他们辩论了经济问题。

Tāmen biànlùn le jīngjì wèntí.

HSK5

Họ đã tranh luận về vấn đề kinh tế.

They debated economic issues.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50