拼
辩论
HSK7-9v 0 · Lv.1
biànlùn
biện luận; tranh cãi; tranh luận
漢越 biện luận
例句
Câu ví dụ免费例句
他们激烈地辩论了计划。
Tāmen jīliè de biànlùn le jìhuà.
≈HSK5
Họ đã tranh cãi rất gay gắt về kế hoạch.
They had a heated debate about the plan.
他们辩论了经济问题。
Tāmen biànlùn le jīngjì wèntí.
≈HSK5
Họ đã tranh luận về vấn đề kinh tế.
They debated economic issues.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这么晚了,儿子怎么还不睡觉?HSK5
男:这么晚了,儿子怎么还不睡觉?
女:明天是辩论会的决赛,他有点儿兴奋,睡不着。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分