WinHSK

辩证

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
biànzhèng

phân tích biện chứng

dialectical 辩证 的统一 dialectical unity 辩证 的观点 dialectical point of view 辩证 规律 dialectical law 辩证 关系 dialectical relationship [ 相关词条 ] 辩证法 [名] dialectics 辩证逻辑 [名] dialectical logic 辩证唯物主义 [名] dialectical materialism

漢越 biện chứng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辨析考证也作辨证
  2. 合乎辩证法的
义项 vHSK7-9

phân tích biện chứng

辨析考证也作辨证

免费例句

我们要运用辩证的方法。

Wǒmen yào yùnyòng biànzhèng de fāngfǎ.

HSK6

Chúng ta cần vận dụng phương pháp biện chứng.

We need to use a dialectical method.

它不仅用具简单,趣味性强,而且有助于开发智力,锻炼辩证分析能力和培养顽强的意志,因此成为非常流行的棋艺活动。

HSK6

义项 adjHSK7-9

tính biện chứng

合乎辩证法的

免费例句

他辩证地分析社会问题。

Tā biànzhèng de fēnxī shèhuì wèntí.

HSK7-9

Anh ấy phân tích vấn đề xã hội một cách biện chứng.

He analyzed social issues dialectically.

我辩证地看待这个问题。

Wǒ biànzhèng de kàndài zhège wèntí.

HSK7-9

Tôi phân tích vấn đề một cách biện chứng.

I look at this issue dialectically.