WinHSK

辱骂

HSK7-9v
0 · Lv.1

nhục mạ; mắng nhiếc; chửi bới; chửi mắng; xúc phạm

abuse; revile; call sb names; hurl abuse/insults at sb; heap abuse on sb; verbally assault

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 污辱谩骂
义项 vHSK7-9

nhục mạ; mắng nhiếc; chửi bới; chửi mắng; xúc phạm

污辱谩骂

免费例句

他们因为小事互相辱骂。

Tāmen yīnwèi xiǎoshì hùxiāng rǔmà.

HSK6

Họ chửi mắng nhau vì chuyện nhỏ.

They insulted each other over a small matter.

他因为被辱骂而哭了。

Tā yīnwèi bèi rǔmà ér kū le.

HSK6

Anh ấy khóc vì bị chửi mắng.

He cried because he was insulted.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50