WinHSK

边厢

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
biānxiāng

cạnh; bên cạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旁边
  2. 方面
  3. 正屋两旁的侧屋
义项 nlocal, nHSK5

cạnh; bên cạnh

旁边

义项 nlocal, nHSK5

phương diện; mặt

方面

义项 nlocal, nHSK5

chái nhà; gian bên; gian phụ

正屋两旁的侧屋

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50