WinHSK

辽宁

HSK7-9n
0 · Lv.1
liáoníng

Liêu Ninh; Tỉnh Liêu Ninh (ở đông bắc Trung Quốc)

Liaoning (Province)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我去过辽宁旅游。

Wǒ qùguò Liáoníng lǚyóu.

HSK4

Tôi đã đến Liêu Ninh du lịch.

I have traveled to Liaoning.

辽宁的冬天很冷。

Liáoníng de dōngtiān hěn lěng.

HSK4

Mùa đông ở Liêu Ninh rất lạnh.

Winters in Liaoning are very cold.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50