WinHSK

迁就

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiānjiù

cả nể; chiều ý; nhượng bộ; chiều theo; nhường nhịn

漢越 thiên tựu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将就别人
义项 vHSK7-9

cả nể; chiều ý; nhượng bộ; chiều theo; nhường nhịn

将就别人

免费例句

为了家庭,她常常迁就丈夫。

Wèile jiātíng, tā chángcháng qiānjiù zhàngfu.

HSK6

Vì gia đình, cô ấy thường nhân nhượng chồng.

For the sake of the family, she often accommodates her husband.

你迁就我一下,有那么难吗?

Nǐ qiānjiù wǒ yīxià, yǒu nàme nán ma?

HSK6

Anh nể mặt em một chút khó vậy sao?

Is it that hard for you to accommodate me a little?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan