拼
迁居
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiānjū
chuyển nhà; dời nhà
漢越 thiên cư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搬家
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chuyển nhà; dời nhà
搬家
免费例句
人们因战乱而迁居各地。
Rénmen yīn zhànluàn ér qiānjū gèdì.
≈HSK6
Mọi người di dời khắp nơi vì chiến tranh loạn lạc.
People moved to various places due to the war.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分