拼
迁徙
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiānxǐ
di cư; di chuyển; đổi dời
漢越 thiên tỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迁移
等级
义项 ①v≈HSK7-9
di cư; di chuyển; đổi dời
迁移
免费例句
食物的缺乏使燕子不得不每年秋去春来,南北迁徙。
≈HSK5
家族经历多次迁徙。
Jiāzú jīnglì duō cì qiānxǐ.
≈HSK6
Gia tộc đã trải qua nhiều lần di dời.
The family has experienced multiple migrations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分