WinHSK

迁怒

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiān

giận lây; trút giận; giận chó đánh mèo; giận cá chém thớt; trút giận sang người khác

vent one's anger on somebody innocent; take it out on sb [ 相关词条 ] 迁怒于人

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受了甲的气而拿乙出气,或自己不如意时跟别人生气
义项 vHSK7-9

giận lây; trút giận; giận chó đánh mèo; giận cá chém thớt; trút giận sang người khác

受了甲的气而拿乙出气,或自己不如意时跟别人生气

免费例句

你可不要迁怒于别人。

Nǐ kě bùyào qiānnù yú biérén.

HSK6

Cậu đừng có mà giận cá chém thớt.

Don't take your anger out on others.

你不应该迁怒于下属。

Nǐ bù yīnggāi qiānnù yú xiàshǔ.

HSK7-9

Cậu không nên trút giận lên cấp dưới.

You shouldn't take your anger out on your subordinates.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50