WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
迁怒于人
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
qiān
nù
yú
rén
giận cá chém thớt
漢越
字解构
Phân tích chữ
迁
qiān
HSK7-9
di chuyển; dời
怒
nù
HSK6
phẫn nộ; tức giận; bực tức; tức; bực; cáu
于
yú
HSK3
ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的