WinHSK

迁移

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiānyí

chuyển; di chuyển; chuyển chỗ

漢越 thiên di

例句

Câu ví dụ
免费例句

公司决定迁移到国外。

Gōngsī juédìng qiānyí dào guówài.

HSK5

Công ty quyết định chuyển ra nước ngoài.

The company decided to relocate abroad.

他们需要迁移到新住所。

Tāmen xūyào qiānyí dào xīn zhùsuǒ.

HSK6

Họ cần chuyển đến chỗ ở mới.

They need to move to a new residence.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50