WinHSK

迂拘

HSK1v
0 · Lv.1

bảo thủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. conservative
  2. conventional
义项 vHSK1

bảo thủ

conservative

义项 vHSK1

thông thường

conventional

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan