拼
迂曲
HSK1adj, v 0 · Lv.1
yūqǔ
quanh co; khúc khuỷu; uốn khúc; vu khúc
tortuous; circuitous 迂曲 难行的山路 tortuous path over the mountain
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迂回曲折
等级
义项 ①adj, v≈HSK1
quanh co; khúc khuỷu; uốn khúc; vu khúc
迂回曲折
免费例句
山路迂曲难行。
Shānlù yūqū nán xíng.
≈HSK6
Đường núi quanh co khúc khuỷu khó đi.
The mountain path is winding and difficult to travel.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分