WinHSK

迄今

HSK7-9v
0 · Lv.1
qìjīn

đến nay; đến bây giờ

漢越 hất kim

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到现在
义项 vHSK7-9

đến nay; đến bây giờ

到现在

免费例句

他们迄今没有回应。

Tāmen qìjīn méiyǒu huíyìng.

HSK6

Họ đến bây giờ vẫn chưa phản hồi.

They have not responded so far.

迄今为止没有人投诉。

Qìjīn wéizhǐ méiyǒu rén tóusù.

HSK6

Đến nay, chưa có bất kỳ khiếu nại nào.

So far, no one has complained.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50