拼
迅即
HSK5adv 0 · Lv.1
xùnjí
ngay lập tức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- immediately
- promptly
- quickly
等级
义项 ①adv≈HSK5
ngay lập tức
immediately
义项 ②adv≈HSK5
nhanh chóng
promptly
义项 ③adv≈HSK5
mau
quickly
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分