WinHSK

迅疾

HSK5adj
0 · Lv.1
xùn

nhanh chóng

swift; rapid 动作 迅疾 be swift in motion/action 出手 迅疾 be swift-handed 迅疾 的水流 swift current

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan