过去
HSK2n, v, svqua; đi qua; đi tới; đi sang
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 离开说话人所在地向另一地点移动
- 表示曾经历过某个阶段
- 表示某个时期、某种状况已经消失
- 婉词,指人死亡(后面要加“了”)
- 指以前的时期;也指以前的事情
qua; đi qua; đi tới; đi sang
离开说话人所在地向另一地点移动
过去那些事就别再提了。
Guòqù nàxiē shì jiù bié zài tí le.
Những chuyện đã qua thì đừng nhắc lại nữa.
Don't bring up those past matters again.
不要只生活在过去的经验里,要寻找一个能让你自己进步的方向,只有你自己可以决定你事业发展的高度。
đã qua; trải qua; trôi qua
表示曾经历过某个阶段
好快,半年已经过去了。
hǎo kuài,bàn nián yǐ jīng guò qù le。
Nhanh thật, nửa năm đã trôi qua rồi.
How fast, half a year has already passed.
đã qua
表示某个时期、某种状况已经消失
寒冷的冬天终于过去了。
Hánlěng de dōngtiān zhōngyú guòqù le.
Mùa đông lạnh giá cuối cùng đã qua.
The cold winter has finally passed.
mất; chết; tạ thế; qua đời (sau, phải thêm 了)
婉词,指人死亡(后面要加“了”)
他病重后不久去世了。
Tā bìng zhòng hòu bùjiǔ qùshì le.
Anh ấy mất sau một cơn bệnh nặng.
He passed away shortly after his illness became severe.
đã qua; quá khứ; trước đây
指以前的时期;也指以前的事情
过去的事不要再提了。
Guòqù de shì bùyào zài tí le.
Chuyện đã qua đừng nhắc tới nữa.
Don't bring up the past anymore.