拼
过奖
HSK7-9v 0 · Lv.1
guòjiǎng
quá khen (lời nói khiêm tốn)
漢越 quá tưởng
字解构
Phân tích chữ过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua奖jiǎngHSK4giải; thưởng; phần thưởng; giải thưởng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分