返回查词 不过búguòHSK4chỉ; chỉ là; chỉ có; chỉ mới; chẳng qua là; chẳng qua chỉ là过去ɡuòqùHSK2qua; đi qua; đi tới; đi sang经过jīngguòHSK3đi qua; tạt qua; kinh qua; trải qua; ngang qua (nơi chốn, thời gian, động tác)难过nánguòHSK3buồn; khó chịu; đau lòng; buồn bã (tâm trạng)过来guòláiHSK2đến; qua; sang đây; qua đây; lại đây通过tōngguòHSK4qua; đi qua; vượt qua; chui qua超过chāoguòHSK4vượt qua; vượt lên过程guòchéngHSK4quá trình错过cuòguòHSK4lỡ; để vuột; vụt mất; bỏ lỡ (dịp, cơ hội)度过dùɡuòHSK4trải qua; trôi qua
读音
过
guò
ㄍㄨㄛˋHSK2单字多音
qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua
spend/pass time 参见:ɡuo 再 过
漢越 quá
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从一个地方移到另一个地方;经过
- 用在形容词后,表示超过
- 超过 (某个范围或限度)
- 经历;度过(一段时间)
- 庆祝
- 从一方转移到另一方
- 使经过 (某种处理)
- 探望;拜访
- 去世
- 传染
- 用在动词加'得'的后面,表示胜过或通过的意思
- 生活
- 用眼看或用脑子回忆
- 十分;非常
- 用于动作的次数
- 过失;过错(跟“功”相对)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK2
qua; đi qua; chảy qua
从一个地方移到另一个地方;经过
打过了。
≈HSK2
义项 ②≈HSK2
qua; hơn; vượt qua
用在形容词后,表示超过
义项 ③≈HSK2
quá; hơn; vượt (phạm vi hoặc giới hạn)
超过 (某个范围或限度)
义项 ④≈HSK2
trải qua (một khoảng thời gian)
经历;度过(一段时间)
义项 ⑤≈HSK2
ăn; đón
庆祝
义项 6≈HSK2
chuyển; chuyền; đưa qua
从一方转移到另一方
义项 7≈HSK2
qua; cho qua (xử lý, giải quyết)
使经过 (某种处理)
义项 8≈HSK2
đi thăm; đến thăm; viếng thăm
探望;拜访
义项 9≈HSK2
chết; qua đời
去世
义项 10≈HSK2
lây; truyền nhiễm
传染
义项 11≈HSK2
vượt; hơn
用在动词加'得'的后面,表示胜过或通过的意思
义项 12≈HSK2
sống
生活
义项 13≈HSK2
xem qua; hồi tưởng
用眼看或用脑子回忆
义项 14≈HSK2
rất; quá
十分;非常
义项 15≈HSK2
lần; lượt
用于动作的次数
义项 16≈HSK2
lỗi; sai lầm; sai sót
过失;过错(跟“功”相对)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️