WinHSK

过年

HSK2v
0 · Lv.1
guònián

ăn tết; đón năm mới; đón Tết

漢越 quá niên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在新年或春节期间进行庆祝等活动
义项 vHSK2

ăn tết; đón năm mới; đón Tết

在新年或春节期间进行庆祝等活动

免费例句

孩子们过年时穿新衣服。

hái zi men guò nián shí chuān xīn yī fu。

HSK2

Trẻ em mặc quần áo mới trong dịp Tết.

Children wear new clothes during the Chinese New Year.

我每年都回家过年。

wǒ měi nián dōu huí jiā guò nián.

HSK3

Mỗi năm tôi đều về nhà ăn Tết.

I go home every year for the Chinese New Year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50