WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
过度
HSK5
adj
0 · Lv.1
guòdù
quá; quá độ; quá mức; vượt quá
漢越 quá độ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
工作过度
gōng zuò guò dù
HSK5
làm việc quá độ
疲劳过度
pí láo guò dù
HSK6
ẹo; Mệt mỏi quá độ; Cảm giác mệt mỏi do làm việc hoặc hoạt động quá sức.
过度关怀
guò dù guān huái
HSK6
quan tâm quá mức
过度开采
guò dù kāi cǎi
HSK7-9
khai thác quá mức
过度紧张
guò dù jǐn zhāng
HSK5
quá căng thẳng; quá khẩn trương
查词
复习
真题
工具
我的