拼
过度
HSK5adj 0 · Lv.1
guòdù
quá; quá độ; quá mức; vượt quá
漢越 quá độ
例句
Câu ví dụ免费例句
饮食过度,身体受不了。
Yǐnshí guòdù, shēntǐ shòubuliǎo.
≈HSK4
Ăn uống quá độ, cơ thể không chịu nổi.
Excessive eating and drinking, the body can't handle it.
他过度劳累导致生病了。
Tā guòdù láolèi dǎozhì shēngbìng le.
≈HSK5
Anh ấy làm việc quá sức nên bị ốm.
He got sick from overwork.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分