WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
过程
HSK4
n
0 · Lv.1
guòchéng
quá trình
漢越 quá trình
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
过程中
guò chéng zhōng
HSK4
trong quá trình tiến hành
制作过程
zhì zuò guò chéng
HSK5
quá trình thực hiện
开发过程
kāi fā guò chéng
HSK5
quá trình phát triển
映射过程
yìng shè guò chéng
HSK6
Quá trình ánh xạ, liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu
研制过程
yán zhì guò chéng
HSK5
quá trình nghiên cứu và chế tạo
转变过程
zhuǎn biàn guò chéng
HSK5
quá trình chuyển đổi
查词
复习
真题
工具
我的