拼
过程
HSK4n 0 · Lv.1
guòchéng
quá trình
漢越 quá trình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事情进行或事物发展所经过的程序
等级
义项 ①n≈HSK4
quá trình
事情进行或事物发展所经过的程序
免费例句
人的自我实现过程重于结果。
≈HSK3
他分享了自己的成长过程。
tā fēn xiǎng le zì jǐ de chéng zhǎng guò chéng。
≈HSK4
Anh ấy chia sẻ quá trình trưởng thành của mình.
He shared his growth process.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分