WinHSK

过程

HSK4n
0 · Lv.1
guòchéng

quá trình

漢越 quá trình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情进行或事物发展所经过的程序
义项 nHSK4

quá trình

事情进行或事物发展所经过的程序

免费例句

人的自我实现过程重于结果。

HSK3

他分享了自己的成长过程。

tā fēn xiǎng le zì jǐ de chéng zhǎng guò chéng。

HSK4

Anh ấy chia sẻ quá trình trưởng thành của mình.

He shared his growth process.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。