拼
过继
HSK4v 0 · Lv.1
guòjì
cho làm con thừa tự; nhận làm con thừa tự
have one's son adopted by a brother or relative
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把自己的儿子给没有儿子的兄弟、堂兄弟或亲戚做儿子;没有儿子的人以兄弟、堂兄弟或亲戚的儿子为自己的儿子
等级
义项 ①v≈HSK4
cho làm con thừa tự; nhận làm con thừa tự
把自己的儿子给没有儿子的兄弟、堂兄弟或亲戚做儿子;没有儿子的人以兄弟、堂兄弟或亲戚的儿子为自己的儿子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分