拼
迈出
HSK6v 0 · Lv.1
màichū
bước; bước ra ngoài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 走出某个地方
- 开始新的行动或过程
等级
义项 ①v≈HSK6
bước; bước ra ngoài
走出某个地方
免费例句
她迈出了公司大楼。
Tā màichū le gōngsī dàlóu.
≈HSK5
Cô ấy bước ra khỏi tòa nhà công ty.
She stepped out of the company building.
我们迈出了会议室。
Wǒmen mài chū le huìyì shì.
≈HSK5
Chúng tôi bước ra khỏi phòng họp.
We stepped out of the meeting room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
bước đi; bắt đầu (hành động, quá trình)
开始新的行动或过程
免费例句
我向梦想迈出了一步。
Wǒ xiàng mèngxiǎng mài chū le yí bù.
≈HSK5
Tôi bước một bước tới ước mơ.
I took a step toward my dream.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分