WinHSK

迈进

HSK7-9v
0 · Lv.1
màijìn

tiến bước; tiến tới; tiến lên; tiến về phía trước; rảo bước tiến lên; tiến bước mạnh mẽ

漢越 mại tiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大踏步地前进
义项 vHSK7-9

tiến bước; tiến tới; tiến lên; tiến về phía trước; rảo bước tiến lên; tiến bước mạnh mẽ

大踏步地前进

免费例句

我们朝着目标迈进。

Wǒmen cháo zhe mùbiāo màijìn.

HSK5

Chúng ta tiến về phía mục tiêu.

We are advancing toward our goal.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan