拼
迎宾
HSK3v 0 · Lv.1
yíngbīn
tiếp khách; đón khách; tiếp tân
greet/welcome guests; receive visitors 列队 迎宾 line up to welcome guests [ 相关词条 ] 迎宾车 [名] courtesy car 迎宾馆 [名] guest house 迎宾曲 [名] tune of welcome; welcome music for the guest 迎宾小姐 [名] usherette
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迎接宾客
- nghinh tân
等级
义项 ①v≈HSK3
tiếp khách; đón khách; tiếp tân
迎接宾客
义项 ②v≈HSK3
nghinh tân
nghinh tân
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分