拼
迎战
HSK5v 0 · Lv.1
yínɡzhàn
nghênh chiến
漢越 nghênh chiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朝着敌人来的方向上前去作战
- 跟进攻的敌人作战
等级
义项 ①v≈HSK5
nghênh chiến
朝着敌人来的方向上前去作战
免费例句
他根据敌强己弱的形势,采取坚守阵地的做法,绝不主动出击,即使秦军多次挑战,也不出兵迎战,因此使得秦国无法快速取胜。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK5
tiếp chiến
跟进攻的敌人作战
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分