拼
迎风
HSK3v 0 · Lv.1
yínɡfēnɡ
đón gió; hứng gió; nghinh phong
windward [ 相关词条 ] 迎风面 [名] windward side 迎风面积 [名] [力学] frontal area; characteristic cross-section
漢越 nghênh phong
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分