拼
运转
HSK7-9v 0 · Lv.1
yùnzhuǎn
quay quanh; xoay quanh; chuyển vận
漢越 vận chuyển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沿着一定的轨道行动
- 指机器转动
- 比喻组织;机构等进行工作
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quay quanh; xoay quanh; chuyển vận
沿着一定的轨道行动
免费例句
地球围绕太阳运转。
Dìqiú wéirào tàiyáng yùnzhuǎn.
≈HSK5
Trái đất quay quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
根据这段话,什么时候大脑运转速度会放慢?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
chạy; chuyển động; vận hành (máy móc)
指机器转动
免费例句
生产设备运转正常。
Shēngchǎn shèbèi yùnzhuǎn zhèngcháng.
≈HSK5
Thiết bị sản xuất vận hành bình thường.
The production equipment is running normally.
设备运转速度很快。
Shèbèi yùnzhuǎn sùdù hěn kuài.
≈HSK5
Tốc độ vận hành của thiết bị rất nhanh.
The equipment runs very fast.
义项 ③v≈HSK7-9
hoạt động (tổ chức, cơ cấu)
比喻组织;机构等进行工作
免费例句
这个机构运转高效。
Zhège jīgòu yùnzhuǎn gāoxiào.
≈HSK5
Tổ chức này hoạt động hiệu quả.
This organization operates efficiently.
经济体系运转良好。
Jīngjì tǐxì yùnzhuǎn liánghǎo.
≈HSK6
Hệ thống kinh tế hoạt động tốt.
The economic system is functioning well.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分