WinHSK

近似

HSK5v
0 · Lv.1
jìnsì

gần như; gần giống; na ná; từa tựa; giống nhau; tựa tựa

漢越 cận tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相近或相像但不相同
义项 vHSK5

gần như; gần giống; na ná; từa tựa; giống nhau; tựa tựa

相近或相像但不相同

免费例句

这两个地区的方言有些近似。

Zhè liǎng gè dìqū de fāngyán yǒuxiē jìnsì.

HSK5

Phương ngữ của hai khu vực này hơi giống nhau.

The dialects of these two regions are somewhat similar.

近年来,一些研究机构和个人开始向发表过文章的原作者索要实验材料,试图在与原作近似的实验条件下重现前人的发现。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50